越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đợt tiến công” (1)
đợt tiến công
英语
名offensive, wave of attack
Đây là đợt tiến công lớn nhất trong nhiều năm.
This is the largest offensive in years.
相关词“đợt tiến công” (0)
未找到相关词。
短语“đợt tiến công” (1)
Đây là đợt tiến công lớn nhất trong nhiều năm.
This is the largest offensive in years.
